Edictatio
Preview IELTS Listening - Cambridge — English Dictation · Edictatio
Tất cả chủ đề
/
IELTS Listening
/
IELTS Listening - Cambridge
/
Preview
IELTS Listening - Cambridge
Up to IELTS Listening
IELTS Listening - Cam 3
1127 câu
57 phút
34
NEW
Previewing
VIEW
›
IELTS Listening - Cam 4
1171 câu
63 phút
7
NEW
IELTS Listening - Cam 5
1212 câu
66 phút
0
NEW
IELTS Listening - Cam 6
1115 câu
59 phút
0
NEW
IELTS Listening - Cam 7
1059 câu
61 phút
12
NEW
IELTS Listening - Cam 8
1176 câu
64 phút
9
NEW
IELTS Listening - Cam 9
1102 câu
64 phút
6
NEW
IELTS Listening - Cam 10
1067 câu
65 phút
66
NEW
IELTS Listening - Cam 11
1174 câu
73 phút
11
NEW
IELTS Listening - Cam 12
1167 câu
76 phút
8
NEW
IELTS Listening - Cam 13
1113 câu
70 phút
11
NEW
IELTS Listening - Cam 14
1188 câu
74 phút
14
NEW
IELTS Listening - Cam 15
1225 câu
72 phút
5
NEW
IELTS Listening - Cam 16
1235 câu
74 phút
48
NEW
IELTS Listening - Cam 17
1218 câu
73 phút
45
NEW
IELTS Listening - Cam 18
1151 câu
71 phút
44
NEW
IELTS Listening - Cam 19
1203 câu
77 phút
54
NEW
IELTS Listening - Cam 20
1144 câu
77 phút
128
NEW
IELTS Listening - Cam 21
1085 câu
72 phút
87
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
16 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
Cam 4 - Test 1 - Part 1
1
0/79
B1
Cam 4 - Test 1 - Part 2
0/67
B2
Cam 4 - Test 1 - Part 3
1
0/88
B2
Cam 4 - Test 1 - Part 4
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
Cam 4 - Test 2 - Part 1
1
0/91
B2
Cam 4 - Test 2 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B2
Cam 4 - Test 2 - Part 3
1
0/56
C1
Cam 4 - Test 2 - Part 4
0/84
B1
Cam 4 - Test 3 - Part 1
0/67
B2
Cam 4 - Test 3 - Part 2
0/63
B1
Cam 4 - Test 3 - Part 3
Nâng cấp để mở khoá
Plus
C1
Cam 4 - Test 3 - Part 4
0/51
B1
Cam 4 - Test 4 - Part 1
0/102
B2
Cam 4 - Test 4 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
Cam 4 - Test 4 - Part 3
0/114
B2
Cam 4 - Test 4 - Part 4
0/63
Cam 4 - Test 1 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 4
└──
Cam 4 - Test 1 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/79
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
Progress
Favorites
All levels
Done
16 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
Cam 4 - Test 1 - Part 1
1
0/79
B1
Cam 4 - Test 1 - Part 2
0/67
B2
Cam 4 - Test 1 - Part 3
1
0/88
B2
Cam 4 - Test 1 - Part 4
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
Cam 4 - Test 2 - Part 1
1
0/91
B2
Cam 4 - Test 2 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B2
Cam 4 - Test 2 - Part 3
1
0/56
C1
Cam 4 - Test 2 - Part 4
0/84
B1
Cam 4 - Test 3 - Part 1
0/67
B2
Cam 4 - Test 3 - Part 2
0/63
B1
Cam 4 - Test 3 - Part 3
Nâng cấp để mở khoá
Plus
C1
Cam 4 - Test 3 - Part 4
0/51
B1
Cam 4 - Test 4 - Part 1
0/102
B2
Cam 4 - Test 4 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
Cam 4 - Test 4 - Part 3
0/114
B2
Cam 4 - Test 4 - Part 4
0/63
Cam 4 - Test 1 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 4
└──
Cam 4 - Test 1 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/79
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
IELTS Listening - Cam 3
1127 câu
57 phút
34
NEW
Previewing
VIEW
›
IELTS Listening - Cam 4
1171 câu
63 phút
7
NEW
IELTS Listening - Cam 5
1212 câu
66 phút
0
NEW
IELTS Listening - Cam 6
1115 câu
59 phút
0
NEW
IELTS Listening - Cam 7
1059 câu
61 phút
12
NEW
IELTS Listening - Cam 8
1176 câu
64 phút
9
NEW
IELTS Listening - Cam 9
1102 câu
64 phút
6
NEW
IELTS Listening - Cam 10
1067 câu
65 phút
66
NEW
IELTS Listening - Cam 11
1174 câu
73 phút
11
NEW
IELTS Listening - Cam 12
1167 câu
76 phút
8
NEW
IELTS Listening - Cam 13
1113 câu
70 phút
11
NEW
IELTS Listening - Cam 14
1188 câu
74 phút
14
NEW
IELTS Listening - Cam 15
1225 câu
72 phút
5
NEW
IELTS Listening - Cam 16
1235 câu
74 phút
48
NEW
IELTS Listening - Cam 17
1218 câu
73 phút
45
NEW
IELTS Listening - Cam 18
1151 câu
71 phút
44
NEW
IELTS Listening - Cam 19
1203 câu
77 phút
54
NEW
IELTS Listening - Cam 20
1144 câu
77 phút
128
NEW
IELTS Listening - Cam 21
1085 câu
72 phút
87
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
16 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
Cam 4 - Test 1 - Part 1
1
0/79
B1
Cam 4 - Test 1 - Part 2
0/67
B2
Cam 4 - Test 1 - Part 3
1
0/88
B2
Cam 4 - Test 1 - Part 4
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
Cam 4 - Test 2 - Part 1
1
0/91
B2
Cam 4 - Test 2 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B2
Cam 4 - Test 2 - Part 3
1
0/56
C1
Cam 4 - Test 2 - Part 4
0/84
B1
Cam 4 - Test 3 - Part 1
0/67
B2
Cam 4 - Test 3 - Part 2
0/63
B1
Cam 4 - Test 3 - Part 3
Nâng cấp để mở khoá
Plus
C1
Cam 4 - Test 3 - Part 4
0/51
B1
Cam 4 - Test 4 - Part 1
0/102
B2
Cam 4 - Test 4 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
Cam 4 - Test 4 - Part 3
0/114
B2
Cam 4 - Test 4 - Part 4
0/63
Cam 4 - Test 1 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 4
└──
Cam 4 - Test 1 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/79
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm