Edictatio
Tất cả chủ đề
/
IELTS Listening
/
IELTS Listening - Cambridge
/
IELTS Listening - Cam 20
/
Preview
IELTS Listening - Cam 20
Up to IELTS Listening - Cambridge
IELTS Listening - Cam 20 - Test 1
303 câu
21 phút
43
NEW
IELTS Listening - Cam 20 - Test 2
268 câu
18 phút
26
NEW
IELTS Listening - Cam 20 - Test 3
277 câu
19 phút
4
NEW
Previewing
VIEW
›
IELTS Listening - Cam 20 - Test 4
296 câu
20 phút
9
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
4 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B2
Cam 20 - Test 4 - Part 1
2
0/85
B2
Cam 20 - Test 4 - Part 2
3
0/64
C1
Cam 20 - Test 4 - Part 3
3
0/85
C1
Cam 20 - Test 4 - Part 4
Nâng cấp để mở khoá
Plus
Cam 20 - Test 4 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 20
└──
IELTS Listening - Cam 20 - Test 4
└──
Cam 20 - Test 4 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/85
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
Progress
Favorites
All levels
Done
4 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B2
Cam 20 - Test 4 - Part 1
2
0/85
B2
Cam 20 - Test 4 - Part 2
3
0/64
C1
Cam 20 - Test 4 - Part 3
3
0/85
C1
Cam 20 - Test 4 - Part 4
Nâng cấp để mở khoá
Plus
Cam 20 - Test 4 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 20
└──
IELTS Listening - Cam 20 - Test 4
└──
Cam 20 - Test 4 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/85
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
IELTS Listening - Cam 20 - Test 1
303 câu
21 phút
43
NEW
IELTS Listening - Cam 20 - Test 2
268 câu
18 phút
26
NEW
IELTS Listening - Cam 20 - Test 3
277 câu
19 phút
4
NEW
Previewing
VIEW
›
IELTS Listening - Cam 20 - Test 4
296 câu
20 phút
9
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
4 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B2
Cam 20 - Test 4 - Part 1
2
0/85
B2
Cam 20 - Test 4 - Part 2
3
0/64
C1
Cam 20 - Test 4 - Part 3
3
0/85
C1
Cam 20 - Test 4 - Part 4
Nâng cấp để mở khoá
Plus
Cam 20 - Test 4 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 20
└──
IELTS Listening - Cam 20 - Test 4
└──
Cam 20 - Test 4 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/85
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
Preview IELTS Listening - Cam 20 — English Dictation · Edictatio