Edictatio
Tất cả chủ đề
/
IELTS Listening
/
IELTS Listening - Cambridge
/
IELTS Listening - Cam 18
/
Preview
IELTS Listening - Cam 18
Up to IELTS Listening - Cambridge
IELTS Listening - Cam 18 - Test 1
281 câu
17 phút
8
NEW
Previewing
VIEW
›
IELTS Listening - Cam 18 - Test 2
285 câu
18 phút
12
NEW
IELTS Listening - Cam 18 - Test 3
285 câu
18 phút
7
NEW
IELTS Listening - Cam 18 - Test 4
300 câu
18 phút
7
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
4 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
Cam 18 - Test 2 - Part 1
3
0/88
B2
Cam 18 - Test 2 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
C1
Cam 18 - Test 2 - Part 3
3
0/82
C1
Cam 18 - Test 2 - Part 4
5
0/57
Cam 18 - Test 2 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 18
└──
IELTS Listening - Cam 18 - Test 2
└──
Cam 18 - Test 2 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/88
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
Progress
Favorites
All levels
Done
4 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
Cam 18 - Test 2 - Part 1
3
0/88
B2
Cam 18 - Test 2 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
C1
Cam 18 - Test 2 - Part 3
3
0/82
C1
Cam 18 - Test 2 - Part 4
5
0/57
Cam 18 - Test 2 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 18
└──
IELTS Listening - Cam 18 - Test 2
└──
Cam 18 - Test 2 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/88
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
IELTS Listening - Cam 18 - Test 1
281 câu
17 phút
8
NEW
Previewing
VIEW
›
IELTS Listening - Cam 18 - Test 2
285 câu
18 phút
12
NEW
IELTS Listening - Cam 18 - Test 3
285 câu
18 phút
7
NEW
IELTS Listening - Cam 18 - Test 4
300 câu
18 phút
7
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
4 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
Cam 18 - Test 2 - Part 1
3
0/88
B2
Cam 18 - Test 2 - Part 2
Nâng cấp để mở khoá
Plus
C1
Cam 18 - Test 2 - Part 3
3
0/82
C1
Cam 18 - Test 2 - Part 4
5
0/57
Cam 18 - Test 2 - Part 1
IELTS Listening
└──
IELTS Listening - Cambridge
└──
IELTS Listening - Cam 18
└──
IELTS Listening - Cam 18 - Test 2
└──
Cam 18 - Test 2 - Part 1
Bắt đầu từ câu 1/88
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
Preview IELTS Listening - Cam 18 — English Dictation · Edictatio