Edictatio
Preview English Conversations — English Dictation · Edictatio
Tất cả chủ đề
/
English Conversations
/
Preview
English Conversations
English Conversations - A1
181 câu
6 phút
3
NEW
English Conversations - A2
585 câu
18 phút
0
NEW
Previewing
VIEW
›
English Conversations - B1
365 câu
14 phút
2
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
28 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
20. Phone Out of Order (2)
1
0/10
B1
22. Employing a new member
0/8
B1
23. A Date (1)
0/17
B1
34. A Lazy Boy
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
39. Traffic Rules (1)
0/7
B1
40. Housework
0/18
B1
41. Oral Exams
0/26
B1
43. Can I Let You Know?
0/18
B1
63. Getting Together
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
64. How's Your New Job Going?
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
68. Doctor's Appointment
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
69. Traffic Rules (2)
0/11
B1
73. Operating Room
0/9
B1
76. Settling Down
0/8
B1
78. Buying a Present - In a Jeweller's shop
0/10
B1
79. Buying a Present - In a Toy Shop
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
82. An Interesting Movie
0/7
B1
83. A New Job
0/16
B1
84. A Date (2)
0/15
B1
85. Smoking
0/13
B1
86. A Death
0/12
B1
87. A Birth
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
89. How have you been?
0/21
B1
90. Applying for a job
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
94. Meeting an old friend
0/11
B1
97. Weekend plans
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
99. Bad room service
0/9
B1
100. Photography class
1
0/13
100. Photography class
English Conversations
└──
English Conversations - B1
└──
100. Photography class
Bắt đầu từ câu 1/13
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
Progress
Favorites
All levels
Done
28 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
20. Phone Out of Order (2)
1
0/10
B1
22. Employing a new member
0/8
B1
23. A Date (1)
0/17
B1
34. A Lazy Boy
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
39. Traffic Rules (1)
0/7
B1
40. Housework
0/18
B1
41. Oral Exams
0/26
B1
43. Can I Let You Know?
0/18
B1
63. Getting Together
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
64. How's Your New Job Going?
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
68. Doctor's Appointment
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
69. Traffic Rules (2)
0/11
B1
73. Operating Room
0/9
B1
76. Settling Down
0/8
B1
78. Buying a Present - In a Jeweller's shop
0/10
B1
79. Buying a Present - In a Toy Shop
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
82. An Interesting Movie
0/7
B1
83. A New Job
0/16
B1
84. A Date (2)
0/15
B1
85. Smoking
0/13
B1
86. A Death
0/12
B1
87. A Birth
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
89. How have you been?
0/21
B1
90. Applying for a job
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
94. Meeting an old friend
0/11
B1
97. Weekend plans
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
99. Bad room service
0/9
B1
100. Photography class
1
0/13
100. Photography class
English Conversations
└──
English Conversations - B1
└──
100. Photography class
Bắt đầu từ câu 1/13
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm
English Conversations - A1
181 câu
6 phút
3
NEW
English Conversations - A2
585 câu
18 phút
0
NEW
Previewing
VIEW
›
English Conversations - B1
365 câu
14 phút
2
NEW
Progress
Favorites
All levels
Done
28 bài tập sắp xếp theo progress. Đang ẩn bài đã xong.
B1
20. Phone Out of Order (2)
1
0/10
B1
22. Employing a new member
0/8
B1
23. A Date (1)
0/17
B1
34. A Lazy Boy
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
39. Traffic Rules (1)
0/7
B1
40. Housework
0/18
B1
41. Oral Exams
0/26
B1
43. Can I Let You Know?
0/18
B1
63. Getting Together
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
64. How's Your New Job Going?
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
68. Doctor's Appointment
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
69. Traffic Rules (2)
0/11
B1
73. Operating Room
0/9
B1
76. Settling Down
0/8
B1
78. Buying a Present - In a Jeweller's shop
0/10
B1
79. Buying a Present - In a Toy Shop
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
82. An Interesting Movie
0/7
B1
83. A New Job
0/16
B1
84. A Date (2)
0/15
B1
85. Smoking
0/13
B1
86. A Death
0/12
B1
87. A Birth
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
89. How have you been?
0/21
B1
90. Applying for a job
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
94. Meeting an old friend
0/11
B1
97. Weekend plans
Nâng cấp để mở khoá
Plus
B1
99. Bad room service
0/9
B1
100. Photography class
1
0/13
100. Photography class
English Conversations
└──
English Conversations - B1
└──
100. Photography class
Bắt đầu từ câu 1/13
DUYỆT
Điều hướng tự do · Không tính điểm